nervus accessorius
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây thần kinh phụ: "nervus accessorius" là một dây thần kinh sọ não (cranial nerve XI) có chức năng vận động, chi phối các cơ ức đòn chũm và cơ thang, giúp xoay đầu và nâng vai. Dây thần kinh này phát sinh từ hai tập hợp rễ (rễ sọ và rễ tủy sống) hợp nhất lại để tạo thành dây thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Dây thần kinh phụ chịu trách nhiệm chi phối các cơ ức đòn chũm và cơ thang.)
- (Tổn thương dây thần kinh phụ có thể gây khó khăn trong việc xoay đầu hoặc nhún vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nervus accessorius spinalis": dây thần kinh phụ tủy sống, phần của dây thần kinh bắt nguồn từ rễ tủy sống.
- The spinal root of the nervus accessorius ascends through the foramen magnum to join the cranial root. (Rễ tủy sống của dây thần kinh phụ đi lên qua lỗ chẩm để hợp nhất với rễ sọ.)
"Nervus accessorius cranialis": dây thần kinh phụ sọ, phần của dây thần kinh bắt nguồn từ rễ sọ.
- The cranial root of the nervus accessorius is often considered part of the vagus nerve. (Rễ sọ của dây thần kinh phụ thường được coi là một phần của dây thần kinh lang thang.)
Biến thể và từ gần giống
Accessory nerve (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của "nervus accessorius" trong tiếng Anh.
- The accessory nerve is the eleventh cranial nerve. (Dây thần kinh phụ là dây thần kinh sọ não thứ mười một.)
Spinal accessory nerve (danh từ): một tên gọi khác nhấn mạnh nguồn gốc tủy sống.
- The spinal accessory nerve innervates the trapezius muscle. (Dây thần kinh phụ tủy sống chi phối cơ thang.)
Từ đồng nghĩa
- Cranial nerve XI: dây thần kinh sọ não thứ mười một.
- Accessory nerve: dây thần kinh phụ (tên phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan vì đây là thuật ngữ giải phẫu học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.